Ngữ pháp HSK

Cấu trúc ngữ pháp

26 điểm ngữ pháp trong 7 phần · HSK 6.

Phần Phần 1

Cấu trúc liên từ cấp cao (高级关联词)

1.非但…反而/还… — không những không…mà ngược lại còn…

非但 phủ nhận hoàn toàn điều được kỳ vọng, rồi đưa ra kết quả ngược lại hoặc còn tệ hơn. Thường dùng trong văn viết và diễn thuyết trang trọng.

Cấu trúcVí dụ
非但 S1,反而/还 S2他非但没有道歉,反而变本加厉。
Anh ta không những không xin lỗi mà còn làm quá hơn trước.
非但…,连…也/都…非但如此,连基本礼貌都没有。
Không những vậy, ngay cả lịch sự tối thiểu cũng không có.

2.诚然…但是… — dĩ nhiên là…nhưng…(nhượng bộ trang trọng)

诚然 thừa nhận tính hợp lý của một điều rồi phản bác. Mang sắc thái trang trọng hơn 固然, thường trong luận văn, bài diễn thuyết.

Cấu trúcVí dụ
诚然 S1,但是/然而 S2诚然,科技带来了便利,但也引发了隐私问题。
Dĩ nhiên công nghệ mang lại tiện lợi, nhưng cũng gây ra vấn đề riêng tư.

3.姑且…但/然而… — tạm thời…nhưng…(nhường bộ có điều kiện)

Cấu trúcVí dụ
姑且 S1,但/然而 S2姑且不论这个问题,我们先看结果。
Tạm gác vấn đề này lại, chúng ta hãy xem kết quả trước.
姑且 + V(接受/尝试)这个方案姑且可行,但需要改进。
Phương án này tạm thời khả thi, nhưng cần cải tiến.

4.就…而言 / 就…来说 — xét về mặt…, về phương diện…

Cấu trúc giới hạn phạm vi thảo luận, rất phổ biến trong văn học thuật và báo chí.

Cấu trúcVí dụ
就…而言就经济发展而言,这一政策颇有成效。
Xét về phương diện phát triển kinh tế, chính sách này khá hiệu quả.
就…来说就目前情况来说,形势并不乐观。
Xét về tình hình hiện tại, cục diện không khả quan.
🌸

Hoa 🌸

Trợ lý Hoa Ngữ 360

Online
🌸
Chào bạn! Mình là Hoa 🌸, trợ lý của Hoa Ngữ 360. Bạn muốn học tiếng Trung từ đâu, hay cần mình giới thiệu tính năng nào không? 😊