Ngữ pháp HSK
Cấu trúc ngữ pháp
30 điểm ngữ pháp trong 9 phần · HSK 4.
Phần Phần 1
Liên từ phức hợp nâng cao
1.既然…就… — đã…thì…(từ tiền đề hiển nhiên)
既然 thừa nhận một sự thực đã tồn tại, từ đó rút ra kết luận.
| Cấu trúc | Ví dụ |
| 既然 S1,就 S2 | 既然你已经决定了,就不要后悔。 |
| Đã quyết định rồi thì đừng hối tiếc. |
2.尽管…还是/仍然… — dù…nhưng vẫn…
| Cấu trúc | Ví dụ |
| 尽管 S1,还是/仍然 S2 | 尽管很累,他还是坚持工作。 |
| Dù mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc. |
So sánh: 虽然…但是 (tuy…nhưng, kết quả thay đổi) vs 尽管…还是 (dù…vẫn, kết quả không thay đổi).
3.宁可/宁愿…也不/也要… — thà…còn hơn…
| Cấu trúc | Ví dụ |
| 宁可 S1,也不 S2 | 宁可站着死,也不跪着生。 |
| 宁愿 S1,也要 S2 | 我宁愿多花钱,也要买好的。 |
4.一旦…就… — một khi…thì…
| Cấu trúc | Ví dụ |
| 一旦 điều kiện,就 kết quả | 一旦决定了,就要坚持下去。 |
| Một khi đã quyết định thì phải kiên trì đến cùng. |
5.不是…就是… — không phải…thì là…
| Cấu trúc | Ví dụ |
| 不是 A,就是 B | 他不是在图书馆,就是在宿舍。 |
| Anh ấy không ở thư viện thì ở ký túc xá. |