Ngữ pháp HSK
Cấu trúc ngữ pháp
35 điểm ngữ pháp trong 10 phần · HSK 3.
Phần Phần 1
Câu chữ 把 (把字句)
1.把 — đưa tân ngữ lên trước động từ
Câu 把 nhấn mạnh việc xử lý, tác động lên đối tượng. Tân ngữ phải là xác định (đã biết).
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
| 主 + 把 + Obj + V + kết quả | 我把书看完了。 | Tôi đọc xong quyển sách rồi. |
| 主 + 把 + Obj + V + địa điểm | 请把椅子放在那里。 | Hãy đặt ghế vào đó. |
| 主 + 把 + Obj + V + số lần | 他把这首歌唱了三遍。 | Anh ấy hát bài hát đó 3 lần. |
⚠️ Lưu ý: V trong câu 把 phải đi kèm bổ ngữ hoặc 了/着/过 — không được để V đứng một mình.
2.把 — thay đổi trạng thái, kết quả
Thường dùng với các động từ hành động có tác động mạnh: 放、拿、送、写、吃、喝、打、关、开…
| Đúng ✓ | Sai ✗ |
| 他把作业做完了。 | 他把书喜欢。(V cảm xúc không dùng được) |
| 我把门关上了。 | 我把他认识。(V nhận biết không dùng được) |