Ngữ pháp HSK
Cấu trúc ngữ pháp
30 điểm ngữ pháp trong 8 phần · HSK 5.
Phần Phần 1
Liên từ nâng cao (高级关联词)
1.固然…但是/然而… — cố nhiên…nhưng…
固然 thừa nhận một sự thật (thường là ý kiến của người khác), rồi bổ sung phản bác.
| Cấu trúc | Ví dụ |
| 固然 S1,但是/然而 S2 | 这个方法固然简单,但是不一定有效。 |
| Phương pháp này cố nhiên đơn giản, nhưng chưa chắc hiệu quả. |
2.与其…不如… — thà…còn hơn…(đề xuất phương án tốt hơn)
| Cấu trúc | Ví dụ |
| 与其 V1,不如 V2 | 与其在家发愁,不如出去走走。 |
| Thà ra ngoài đi dạo còn hơn ngồi nhà lo lắng. |
3.以免/以防 — để tránh, đề phòng
| Cấu trúc | Ví dụ |
| V1,以免/以防 + hậu quả không mong muốn | 请保存文件,以免丢失。 |
| Hãy lưu file để tránh mất dữ liệu. |
4.以便 — để tiện, cho tiện (mục đích tích cực)
| Cấu trúc | Ví dụ |
| V1,以便 V2 | 请留下联系方式,以便我们联系。 |
| Hãy để lại thông tin liên lạc để chúng tôi tiện liên hệ. |
5.何况 — huống chi, huống hồ (tăng tiến)
| Cấu trúc | Ví dụ |
| A,何况 B (B còn hơn A) | 大人都做不到,何况小孩? |
| Người lớn còn không làm được, huống hồ là trẻ con? |