Từ vựng11 phút đọc · Tháng 5, 2026

600 Từ Vựng HSK 3: Danh Sách Theo Chủ Đề + Mẹo Ghi Nhớ

HSK 3 yêu cầu 600 từ vựng, tương đương trình độ sơ trung (A2-B1). Đây là cột mốc quan trọng vì từ HSK 3 trở đi, bạn bắt đầu có thể giao tiếp thực sự trong nhiều tình huống hàng ngày. Bài viết này phân tích 600 từ theo 10 chủ đề lớn và cung cấp mẹo học hiệu quả.

Tổng quan: 600 từ HSK 3 là gì?

HSK 3 bao gồm toàn bộ 300 từ HSK 2 (và 150 từ HSK 1) cộng thêm khoảng 300 từ mới. So với HSK 2, các từ HSK 3 phức tạp hơn về nghĩa và đa dụng hơn về cách dùng.

Phân bố từ vựng HSK 3 theo loại từ:

• Danh từ: ~40% (240 từ)

• Động từ: ~30% (180 từ)

• Tính từ: ~15% (90 từ)

• Phó từ: ~8% (48 từ)

• Liên từ/giới từ: ~5% (30 từ)

• Khác: ~2% (12 từ)

Chủ đề 1: Thời gian và lịch

Chữ HánPinyinNghĩaMẹo nhớ
以前yǐqiántrước đây以=dĩ, 前=tiền → dĩ tiền = trước đây
以后yǐhòusau này, sau đó以=dĩ, 后=hậu → dĩ hậu = sau này
刚才gāngcáivừa mới, lúc nãy刚=vừa mới (gần đây nhất)
马上mǎshàngngay lập tứcngựa chạy = nhanh = ngay
忽然hūránđột nhiên忽=đột, 然=như vậy → đột nhiên
终于zhōngyúcuối cùng终=cuối, 于=lúc
已经yǐjīngđã, rồi已=đã, 经=qua → đã qua

Chủ đề 2: Cảm xúc và tính cách

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụ
着急zháojínóng ruột, lo lắng别着急,慢慢来
担心dānxīnlo lắng我很担心你
感动gǎndòngcảm động这个故事让我很感动
温柔wēnróudịu dàng, nhu mì她的性格很温柔
骄傲jiāoàotự hào; kiêu ngạo我为你骄傲
难过nánguòbuồn, đau lòng他听到消息很难过
热情rèqíngnhiệt tình老师对学生很热情

Chủ đề 3: Sức khỏe và cơ thể

Chủ đề 4: Giao thông và địa điểm

TừPinyinNghĩa
地铁dìtiětàu điện ngầm
堵车dǔchētắc đường
机场jīchǎngsân bay
附近fùjìngần đây, lân cận
wǎngvề phía, đi về
经过jīngguòđi qua, trải qua
到达dàodáđến nơi, tới nơi
超市chāoshìsiêu thị

Chủ đề 5: Học tập và công việc

Chủ đề 6: Mua sắm và tiền bạc

Chủ đề 7: Ẩm thực

Vị giác:

  • • 甜 (tián) = ngọt
  • • 咸 (xián) = mặn
  • • 辣 (là) = cay
  • • 酸 (suān) = chua
  • • 苦 (kǔ) = đắng

Món ăn phổ biến:

  • • 饺子 (jiǎozi) = sủi cảo
  • • 包子 (bāozi) = bánh bao
  • • 炒饭 (chǎofàn) = cơm chiên
  • • 火锅 (huǒguō) = lẩu

Chủ đề 8: Thiên nhiên và môi trường

Chủ đề 9: Ngữ pháp và từ chức năng

Đây là nhóm từ khó nhưng cực kỳ quan trọng vì xuất hiện thường xuyên:

TừPinyinNghĩa/Chức năng
只要zhǐyàochỉ cần (điều kiện đủ)
只有zhǐyǒuchỉ có (điều kiện duy nhất)
虽然…但是suīrán…dànshìmặc dù…nhưng
如果…就rúguǒ…jiùnếu…thì
越来越yuèláiyuèngày càng
一边…一边yībiān…yībiānvừa…vừa
不但…而且bùdàn…érqiěkhông chỉ…mà còn

Chủ đề 10: Mô tả và so sánh

5 Chiến lược học từ vựng HSK 3 hiệu quả

  1. Học theo cặp đối lập: 便宜↔贵, 整齐↔乱, 晴天↔阴天. Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi có đối lập.
  2. Tận dụng gốc Hán-Việt: 环境 (hoàn cảnh), 成绩 (thành tích), 质量 (chất lượng) — bạn đã biết rồi! HSK 3 có rất nhiều từ Hán-Việt dễ nhận ra.
  3. Học từ trong câu, không học riêng lẻ: Thay vì nhớ 担心 = lo lắng, hãy nhớ 我担心你 = Tôi lo cho bạn. Ngữ cảnh giúp nhớ lâu gấp 3 lần.
  4. Ưu tiên từ chức năng: Những từ như 虽然、如果、已经 xuất hiện trong hầu hết câu văn. Học thuộc chúng trước sẽ giúp bạn hiểu và tạo câu tốt hơn ngay lập tức.
  5. Luyện flashcard SRS mỗi ngày: Chỉ cần 15 phút/ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng, 600 từ HSK 3 có thể nhớ vững trong 2 tháng.

Lộ trình học từ vựng HSK 3 trong 90 ngày

Giai đoạnNội dungTốc độ
Tuần 1-2Ôn lại 300 từ HSK 1+2 (nền tảng)25 từ/ngày
Tuần 3-6Học 150 từ mới HSK 3 (nửa đầu)5-6 từ/ngày
Tuần 7-10Học 150 từ mới HSK 3 (nửa sau)5-6 từ/ngày
Tuần 11-12Ôn tập tổng hợp + luyện đềReview + practice
Tuần 13Làm đề mô phỏng + đánh giáMock exams

Từ nào thường xuất hiện nhất trong đề thi HSK 3?

Dựa trên phân tích các đề thi HSK 3, những từ sau xuất hiện với tần suất cao nhất:

因为所以但是已经还是如果虽然越来越终于马上一边一起刚才以前以后认为觉得担心着急感动

Luyện tập từ vựng HSK 3 trên Hoa Ngữ 360

Hoa Ngữ 360 có flashcard, từ điển và hơn 720 câu hỏi luyện tập bao gồm đầy đủ từ vựng HSK 3. Thử ngay tại Flashcard, Từ vựng hoặc Luyện đề.

🌸

Hoa 🌸

Trợ lý Hoa Ngữ 360

Online
🌸
Chào bạn! Mình là Hoa 🌸, trợ lý của Hoa Ngữ 360. Bạn muốn học tiếng Trung từ đâu, hay cần mình giới thiệu tính năng nào không? 😊