Từ vựng 10 phút đọc

50 Thành Ngữ Tiếng Trung Phổ Biến Nhất (成语): Học Theo Chủ Đề

Thành ngữ 4 chữ (四字成语) là một trong những phần độc đáo nhất của tiếng Trung — và là thứ giúp bạn trông như người học tiếng Trung lâu năm. Dưới đây là 50 thành ngữ phổ biến nhất, phân loại theo chủ đề để dễ học và nhớ lâu.

Thành Ngữ (成语) Là Gì?

成语 (chéngyǔ) là các cụm từ cố định, thường gồm 4 chữ Hán, mang nghĩa biểu tượng hoặc triết lý sâu sắc — thường bắt nguồn từ các câu chuyện lịch sử, điển tích hoặc tác phẩm kinh điển Trung Hoa.

Trong kỳ thi HSK 4–6, thành ngữ xuất hiện thường xuyên trong phần đọc hiểu và bài viết. Người Trung Quốc dùng thành ngữ hằng ngày trong giao tiếp, bài phát biểu và văn viết — đặc biệt ở văn phong trang trọng.

Tại sao học thành ngữ quan trọng?

HSK 4: ~20 thành ngữ thường gặp trong đề thi
HSK 5–6: thành ngữ xuất hiện trong cả 3 phần (nghe, đọc, viết)
Người Trung Quốc sẽ ấn tượng ngay khi bạn dùng đúng thành ngữ
Hiểu thành ngữ giúp đọc báo và văn học Trung Quốc dễ dàng hơn nhiều

50 Thành Ngữ Phổ Biến Nhất Phân Theo Chủ Đề

Học tập & Rèn luyện

半途而废
bàntú ér fèi
Bỏ dở giữa chừng
做事不能半途而废,要坚持到底。
持之以恒
chízhī yǐhéng
Kiên trì bền bỉ
学外语需要持之以恒,不能三天打鱼两天晒网。
学而不厌
xué ér bù yàn
Học không biết chán (《论语》)
真正热爱学习的人学而不厌。
孜孜不倦
zīzī bú juàn
Cần cù không biết mệt
他孜孜不倦地钻研这个课题,终于取得了突破。
触类旁通
chùlèi pángtōng
Thông một biết mười (thấu hiểu loại này thì suy ra loại khác)
学好一门语言后,学其他语言就会触类旁通。

Thành công & Nỗ lực

马到成功
mǎ dào chénggōng
Thành công ngay lập tức (chúc mừng, cổ vũ)
祝你新工作马到成功!
事半功倍
shìbàn gōngbèi
Ít công nhiều kết quả
找到正确的学习方法可以事半功倍。
功到自然成
gōng dào zìrán chéng
Công phu đến thì sẽ thành
只要坚持练习,功到自然成。
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Một tiếng vang trời (lâu không nổi bật rồi bỗng tỏa sáng)
他平时低调,但这次比赛一鸣惊人。
脱颖而出
tuōyǐng ér chū
Nổi bật hơn người, vươn lên
她凭借出色的表现在众多候选人中脱颖而出。

Tình bạn & Quan hệ

志同道合
zhì tóng dào hé
Chí hướng giống nhau, cùng lý tưởng
他们志同道合,成了一生的好朋友。
患难与共
huànnàn yǔ gòng
Cùng nhau vượt hoạn nạn
真正的朋友要患难与共。
心心相印
xīnxīn xiāngyìn
Tâm đầu ý hợp, hiểu nhau
经过多年相处,他们早已心心相印。
形影不离
xíngyǐng bù lí
Như hình với bóng, không rời nhau
这两个好朋友形影不离,总是在一起。
同甘共苦
tóng gān gòng kǔ
Cùng sướng cùng khổ
夫妻之间要同甘共苦。

Thời gian & Cơ hội

机不可失
jī bù kě shī
Cơ hội không thể bỏ lỡ
机不可失,时不再来,你要抓住这次机会。
一石二鸟
yī shí èr niǎo
Một mũi tên trúng hai đích
这个计划一石二鸟,既省时又省钱。
守株待兔
shǒuzhū dài tù
Ngồi chờ thỏ đến (ỷ lại vào may mắn)
不能守株待兔,要主动去寻找机会。
一帆风顺
yī fān fēng shùn
Thuận buồm xuôi gió
祝你一帆风顺,旅途愉快!
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Tranh từng giây từng phút (rất gấp gáp)
救援队争分夺秒地展开搜救工作。

Đạo đức & Tính cách

实事求是
shíshì qiúshì
Thực sự cầu thị, tôn trọng thực tế
我们要实事求是,不能夸大事实。
表里如一
biǎolǐ rúyī
Trong ngoài như một, không hai lòng
他是个表里如一的人,值得信任。
知恩图报
zhī ēn tú bào
Biết ơn và muốn báo đáp
中国文化强调知恩图报的传统美德。
严以律己
yán yǐ lǜ jǐ
Nghiêm khắc với bản thân
做领导者要严以律己,宽以待人。
急功近利
jí gōng jìn lì
Nóng vội cầu thành công, ham lợi nhanh
做学问不能急功近利,要踏实积累。

Xã hội & Thế giới

与时俱进
yǔ shí jùjìn
Theo kịp thời đại
企业要与时俱进,不断创新。
百花齐放
bǎihuā qífàng
Trăm hoa đua nở (đa dạng phồn thịnh)
文化艺术领域应该百花齐放,鼓励多元发展。
杞人忧天
qǐrén yōu tiān
Lo lắng vô cớ (người nước Kỷ sợ trời sập)
你不要杞人忧天了,这件事根本不会发生。
雪中送炭
xuězhōng sòng tàn
Giúp đỡ khi hoạn nạn (gửi than trong tuyết)
朋友在困难时帮助你才是真正的雪中送炭。
亡羊补牢
wáng yáng bǔ láo
Mất bò mới lo làm chuồng (nhưng còn hơn không)
虽然亡羊补牢,但及时改正仍然有意义。

Mẹo Học Thành Ngữ Hiệu Quả

1
Học câu chuyện nguồn gốc

Hầu hết thành ngữ đều có câu chuyện lịch sử đằng sau. Ví dụ: 守株待兔 (ngồi gốc cây chờ thỏ) bắt nguồn từ câu chuyện về người nông dân lười biếng. Câu chuyện giúp bạn nhớ ý nghĩa suốt đời.

2
Học trong ngữ cảnh, không học cô lập

Thay vì ghi nhớ 持之以恒 = kiên trì, hãy học cùng câu ví dụ: 学中文需要持之以恒。 Não người nhớ tốt hơn khi có ngữ cảnh cụ thể xung quanh.

3
Nhóm theo chủ đề hoặc cấu trúc

Thành ngữ có nhiều cấu trúc lặp lại: A不A (不伦不类), ABAB (来来去去), AABB (整整齐齐). Nhận ra pattern giúp bạn đoán nghĩa thành ngữ mới dễ hơn.

4
Chú ý sắc thái nghĩa

Nhiều thành ngữ có nghĩa tiêu cực hoặc trung tính nhưng dễ nhầm sang tích cực. Ví dụ: 急功近利 = ham lợi nhanh (tiêu cực). 杞人忧天 = lo vô cớ (tiêu cực, dù dùng như lời an ủi).

5
Sử dụng flashcard SRS cho thành ngữ

Mỗi flashcard ghi: thành ngữ → pinyin → nghĩa → một câu ví dụ → cấp HSK. Ôn lại theo thuật toán SRS để nhớ lâu mà không cần học thuộc lòng.

10 Thành Ngữ Hay Nhầm Lẫn Nhất

Thành ngữNghĩa đúngLỗi thường gặp
不翼而飞Biến mất nhanh chóng (không cánh mà bay)Nhầm với 一飞冲天 (bay cao lên)
不可思议Không thể tưởng tượng được (thường là tích cực)Nhầm dùng cho mọi điều ngạc nhiên
望尘莫及Không thể bì kịp người khác (thua kém xa)Nhầm với 望而生畏 (sợ hãi)
雪上加霜Thêm khó vào khó (tuyết thêm sương giá)Nhầm với 锦上添花 (thêm hay vào hay)
半斤八两Ngang nhau, cùng trình độ (50-50)Nhầm nghĩa tích cực khi thực ra trung tính/tiêu cực
独当一面Tự lập, tự mình đảm nhận một mặt trậnNhầm với 独树一帜 (tự thành một phong cách)
一蹴而就Đạt được ngay lập tức (thường mang ý phê phán không thực tế)Nhầm là lời khen thành công nhanh
大相径庭Khác nhau rất nhiềuNhầm là 大同小异 (khác nhau không đáng kể)
刻不容缓Khẩn cấp, không thể trì hoãnNhầm với 迫不及待 (nóng lòng, mong muốn)
适可而止Đến mức độ vừa đủ thì dừngNhầm với 适得其反 (phản tác dụng)

Luyện Thành Ngữ Trong Đề Thi Hoa Ngữ 360

Hoa Ngữ 360 có 560+ câu luyện tập bao gồm nhiều câu hỏi về thành ngữ trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn không chỉ học nghĩa mà còn biết cách dùng đúng lúc, đúng chỗ.

Bài Viết Liên Quan

🌸

Hoa 🌸

Trợ lý Hoa Ngữ 360

Online
🌸
Chào bạn! Mình là Hoa 🌸, trợ lý của Hoa Ngữ 360. Bạn muốn học tiếng Trung từ đâu, hay cần mình giới thiệu tính năng nào không? 😊