Từ vựng cơ bản7 phút đọc · Tháng 5, 2026

Số Đếm Tiếng Trung: Hướng Dẫn Đầy Đủ Từ 0 Đến 1 Tỷ

Số đếm là nền tảng không thể thiếu khi học tiếng Trung. Không biết số, bạn sẽ không thể hỏi giá, đặt phòng, nói ngày giờ hay hiểu thông tin cơ bản. Tin vui là hệ thống số tiếng Trung rất logic và người Việt có nhiều lợi thế nhờ gốc Hán-Việt.

Bảng số cơ bản 0–10

SốChữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa Việt
0línglinhkhông
1nhấtmột
2èrnhịhai
3sāntamba
4tứbốn
5ngũnăm
6liùlụcsáu
7thấtbảy
8báttám
9jiǔcửuchín
10shíthậpmười

Lợi thế Hán-Việt: Người Việt nhận ra ngay: nhất (一), nhị (二), tam (三), tứ (四), ngũ (五), lục (六), thất (七), bát (八), cửu (九), thập (十). Đây là kho từ Hán-Việt bạn đã biết!

Số từ 11 đến 99

Hệ thống số tiếng Trung cực kỳ logic — bạn chỉ cần biết 1–10 là có thể tạo ra mọi số từ 11–99.

Quy tắc:

• 11 = 十一 (shíyī) = mười + một

• 20 = 二十 (èrshí) = hai + mười

• 25 = 二十五 (èrshíwǔ) = hai + mười + năm

• 99 = 九十九 (jiǔshíjiǔ) = chín + mười + chín

Không cần từ nào thêm! Khác với tiếng Việt (mười một, hai mươi…) nhưng cấu trúc tương tự.

Số hàng trăm, nghìn, vạn

SốChữ HánPinyinGhi chú
100一百yī bǎiBắt buộc có 一 trước 百
1,000一千yī qiānBắt buộc có 一 trước 千
10,000一万yī wànĐơn vị đặc biệt: vạn (万)
100,000十万shí wànMười vạn
1,000,000一百万yī bǎi wànMột trăm vạn
100,000,000一亿yī yìỨc (亿) = 100 triệu

Điểm khác biệt quan trọng: 万 (vạn)

Tiếng Trung dùng hệ 10,000 (万) thay vì 1,000. Điều này gây lẫn lộn khi đọc số lớn:

• 50,000 = 五万 (ngũ vạn) — không phải 五十千

• 300,000 = 三十万 (tam thập vạn) — không phải 三百千

• 2,500,000 = 二百五十万 — không phải 两百五十万千

Chú ý quan trọng: 两 (liǎng) vs 二 (èr)

Cả hai đều nghĩa là "hai" nhưng dùng trong hoàn cảnh khác nhau:

二 (èr) — dùng khi:

  • • Đếm số thuần túy: 一、二、三
  • • Số thứ tự: 第二 (thứ hai)
  • • Hàng chục: 二十 (20), 二百 (200)
  • • Số học: 二加三等于五

两 (liǎng) — dùng khi:

  • • Trước lượng từ: 两个人, 两本书
  • • Trước 千/万/亿: 两千 (2,000)
  • • Thời gian: 两点 (2 giờ), 两天 (2 ngày)
  • • Cả hai: 两边 (cả hai phía)

Quy tắc đơn giản: trước lượng từ → 两. Đếm trừu tượng → 二.

Số thứ tự: 第 + Số

Số lần: 次 (cì)

Số điện thoại, năm, và số 0

Khi đọc số điện thoại, số phòng, năm, người Trung đọc từng chữ số riêng lẻ. Số 0 thường đọc là 零 (líng) hoặc 洞 (dòng) trong quân đội.

Ví dụ đọc số điện thoại: 138-0012-3456

→ 一三八 零零一二 三四五六

Năm 2026: 二零二六 (nhị linh nhị lục) — đọc từng chữ số

Số phần trăm và phần

Biến thanh của 一 (yī)

Số một (一) là từ có biến thanh phức tạp nhất tiếng Trung:

Trường hợpThanh điệuVí dụ
Đứng một mình / cuối câuyī (thanh 1)第一、一、统一
Trước thanh 4yí (thanh 2)一个 yí gè, 一样 yíyàng
Trước thanh 1, 2, 3yì (thanh 4)一天 yì tiān, 一年 yì nián

Mẹo học số tiếng Trung

  1. Học điện thoại bằng tiếng Trung: Mỗi khi xem số điện thoại, thử đọc bằng tiếng Trung — luyện phản xạ không cần suy nghĩ.
  2. Xem giá cả: Khi mua hàng online Trung Quốc, đọc giá bằng tiếng Trung. 59.9 元 = 五十九块九毛.
  3. Lịch và ngày giờ: Mỗi sáng tự nói ngày tháng bằng tiếng Trung: 今天是五月二十四号.
  4. Flashcard số ngẫu nhiên: Bạn bè cho một số ngẫu nhiên, bạn đọc tiếng Trung — trò chơi đơn giản rất hiệu quả.

Luyện số và từ vựng HSK trên Hoa Ngữ 360

Số đếm xuất hiện trong nhiều bài luyện tập về thời gian, giá cả và số liệu trên Hoa Ngữ 360. Thử luyện qua Luyện đề hoặc học từ vựng về số qua Từ vựng.

🌸

Hoa 🌸

Trợ lý Hoa Ngữ 360

Online
🌸
Chào bạn! Mình là Hoa 🌸, trợ lý của Hoa Ngữ 360. Bạn muốn học tiếng Trung từ đâu, hay cần mình giới thiệu tính năng nào không? 😊