Ngữ pháp11 phút đọc · Tháng 5/2026

Lượng Từ Tiếng Trung: Hướng Dẫn Đầy Đủ 50+ Lượng Từ Quan Trọng

Lượng từ (量词, liàngcí) là một trong những điểm đặc trưng nhất của tiếng Trung. Khác với tiếng Việt — nơi lượng từ cũng quan trọng — tiếng Trung bắt buộc dùng lượng từ giữa số đếm và danh từ. Bạn không thể nói 一书 mà phải nói 一本书.

📌 Cấu trúc cơ bản

Số + Lượng từ + Danh từ

Ví dụ: 三 + 本 + 书 = 三本书 (ba cuốn sách)

Lượng từ vạn năng: 个 (gè)

Nếu bạn không chắc dùng lượng từ gì, dùng — nó có thể dùng cho hầu hết danh từ chỉ người và vật thể, dù không phải lúc nào cũng là lựa chọn chính xác nhất.

Lượng từ theo hình dạng

Đồ vật dài, thẳng → 条 (tiáo)

Ví dụPhiên âmNghĩa
一条鱼yī tiáo yúmột con cá
两条裤子liǎng tiáo kùzihai cái quần
一条路yī tiáo lùmột con đường
三条消息sān tiáo xiāoxiba tin tức
一条河yī tiáo hémột con sông

Đồ vật phẳng, mỏng → 张 (zhāng)

Ví dụPhiên âmNghĩa
一张纸yī zhāng zhǐmột tờ giấy
两张票liǎng zhāng piàohai cái vé
一张桌子yī zhāng zhuōzimột cái bàn
一张地图yī zhāng dìtúmột cái bản đồ
一张嘴yī zhāng zuǐmột cái miệng

Lượng từ theo loại vật

Lượng từDùng choVí dụ
本 (běn)Sách, vở, tạp chí一本书 / 三本杂志
张 (zhāng)Giấy, vé, bàn, ảnh两张票 / 一张照片
条 (tiáo)Cá, quần, đường, sông一条鱼 / 两条裤子
只 (zhī)Động vật, tay, chân三只猫 / 一只鸟
匹 (pǐ)Ngựa两匹马
头 (tóu)Bò, heo (gia súc lớn)一头牛 / 两头猪
杯 (bēi)Đồ uống (theo ly)一杯茶 / 两杯咖啡
瓶 (píng)Đồ đựng trong chai一瓶水 / 两瓶啤酒
碗 (wǎn)Đồ đựng trong bát一碗饭 / 两碗汤
盘 (pán)Đồ đựng trong đĩa一盘菜 / 两盘饺子
块 (kuài)Miếng/khối (bánh, đất)一块蛋糕 / 两块钱
片 (piàn)Mảnh mỏng (lá, thuốc)一片药 / 两片面包
粒 (lì)Hạt nhỏ (cơm, đậu)一粒米 / 三粒花生
棵 (kē)Cây (cây cối)一棵树 / 两棵花
朵 (duǒ)Hoa, mây一朵花 / 两朵云
把 (bǎ)Có cán cầm (dao, ô)一把刀 / 两把伞
件 (jiàn)Quần áo trên, sự việc一件衬衫 / 两件事
双 (shuāng)Đồ thành cặp (giày, đũa)一双鞋 / 两双筷子
套 (tào)Bộ (quần áo, đồ dùng)一套西装 / 两套房子
台 (tái)Máy móc, thiết bị一台电脑 / 两台电视
辆 (liàng)Xe cộ一辆车 / 两辆自行车
架 (jià)Máy bay, đàn piano一架飞机 / 一架钢琴
艘 (sōu)Tàu thuyền一艘船
栋/幢 (dòng/zhuàng)Tòa nhà一栋楼 / 两幢公寓
间 (jiān)Phòng一间教室 / 两间卧室

Lượng từ chỉ số lượng trừu tượng

Lượng từDùng choVí dụ
次 (cì)Số lần三次 = ba lần
遍 (biàn)Lần (từ đầu đến cuối)读两遍 = đọc hai lần
下 (xià)Lần (hành động ngắn)打了他一下 = đánh anh ta một cái
番 (fān)Phen, lần (nỗ lực)经过一番努力 = sau một phen nỗ lực
种 (zhǒng)Loại, thứ两种方法 = hai loại phương pháp
类 (lèi)Loại (phân loại)三类问题 = ba loại vấn đề
些 (xiē)Một ít, một số一些问题 = một số vấn đề
点 (diǎn)Một chút (khẩu ngữ)一点儿水 = một chút nước

Lượng từ chỉ thời gian

Lỗi thường gặp

✗ SAI: 一个书

✓ ĐÚNG: 一本书 (sách dùng 本)

✗ SAI: 两个小时候 hoặc 二小时

✓ ĐÚNG: 两个小时 (giờ = 个小时, dùng 两 không dùng 二)

✗ SAI: 一只猫和一只狗 → 两只

✓ ĐÚNG: 两只猫和狗 (lượng từ ở đầu danh từ đầu là đủ trong một số ngữ cảnh)

✗ SAI: 三次同学

✓ ĐÚNG: 三个同学 (bạn học là người, dùng 个, không dùng 次)

次 chỉ dùng cho số lần hành động, không dùng cho người/vật

Kỹ thuật nhớ lượng từ nhanh

  1. Liên kết hình ảnh: 条 (dài như con rắn 蛇) → dùng cho những thứ dài và mảnh. 张 (trải phẳng như tờ giấy) → dùng cho những thứ phẳng.
  2. Học theo nhóm: Học tất cả lượng từ đi với động vật cùng lúc: 只 (mèo, chó, chim), 头 (bò, lợn), 匹 (ngựa), 条 (cá).
  3. Nhớ ngoại lệ: Một số lượng từ không theo quy luật hình dạng như 张 (bàn - vì bàn có mặt phẳng), 块 (tiền tệ - tiền xu/tờ).
  4. Thực hành qua câu:Mỗi khi học một danh từ mới, hãy luyện ngay: "这是一___[lượng từ]___ [danh từ]".

Luyện tập lượng từ trên Hoa Ngữ 360

Hoa Ngữ 360 có nhiều câu hỏi luyện tập lượng từ ở các cấp HSK 1–4. Thử ngay tại Luyện đề để kiểm tra bạn nhớ lượng từ được bao nhiêu.

🌸

Hoa 🌸

Trợ lý Hoa Ngữ 360

Online
🌸
Chào bạn! Mình là Hoa 🌸, trợ lý của Hoa Ngữ 360. Bạn muốn học tiếng Trung từ đâu, hay cần mình giới thiệu tính năng nào không? 😊