Ngữ pháp8 phút đọc · Tháng 5, 2026

Ngữ Pháp HSK 2: 8 Điểm Quan Trọng Nhất + Ví Dụ Thực Tế

HSK 2 yêu cầu bạn nắm vững khoảng 300 từ và có thể giao tiếp trong các tình huống đơn giản hàng ngày. Về ngữ pháp, HSK 2 giới thiệu một số cấu trúc quan trọng mà nếu hiểu rõ, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để tiến lên HSK 3. Dưới đây là 8 điểm ngữ pháp cốt lõi nhất.

1. So sánh: A + 比 + B + Tính từ

Cấu trúc so sánh là một trong những điểm ngữ pháp đặc trưng của HSK 2.

Cấu trúc: A 比 B + Tính từ (+ bổ ngữ mức độ)

Ví dụNghĩa
他比我高。Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷一点。Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
苹果比香蕉贵多了。Táo đắt hơn chuối nhiều.

Lưu ý: Không dùng 很 trong câu 比. ❌ 他比我很高 → ✅ 他比我高。

Phủ định so sánh: A 没有 B + Tính từ

2. Bổ ngữ kết quả (结果补语)

Bổ ngữ kết quả đặt sau động từ để chỉ kết quả của hành động.

Tổ hợpNghĩaVí dụ
听懂nghe hiểu你听懂了吗?
写完viết xong作业写完了。
看见nhìn thấy我看见他了。
买到mua được票买到了!

Phủ định tiềm năng: 听懂 = nghe không hiểu, 写完 = viết không hết.

3. Trợ từ 过 (guò) — Đã từng

过 (guò) sau động từ chỉ kinh nghiệm trong quá khứ (đã từng làm gì đó).

Phân biệt với 了: 了 chỉ hoàn thành (vừa xong), 过 chỉ kinh nghiệm (đã từng). 我吃了 = Tôi ăn rồi (vừa ăn xong) ≠ 我吃过 = Tôi đã từng ăn.

4. Trợ từ 着 (zhe) — Đang, trạng thái duy trì

着 sau động từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn hoặc duy trì.

5. 正在…(呢) — Đang làm gì đó

正在 + động từ (+ 呢) diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

• 他正在看书。= Anh ấy đang đọc sách.

• 我们正在吃饭,你等一下。= Chúng tôi đang ăn cơm, bạn đợi chút.

• A: 你在干什么?B: 我正在写作业

Cũng có thể dùng 在 thay 正在 (ngắn hơn): 他在看书。= Anh ấy đang đọc sách.

6. 越来越 — Ngày càng

越来越 + Tính từ/Động từ = ngày càng.

7. Câu hỏi lựa chọn: A 还是 B?

还是 (háishì) dùng trong câu hỏi lựa chọn (hoặc A, hoặc B).

Phân biệt với 或者: 还是 dùng trong câu hỏi, 或者 dùng trong câu trần thuật. ✅ 你喝茶还是咖啡? / ✅ 你可以喝茶或者咖啡。

8. 一…就… — Vừa… đã/liền…

一 + động từ 1 + 就 + động từ 2 = vừa làm A xong/chỉ cần A là B liền xảy ra.

Bảng tổng hợp: Lỗi thường gặp

SaiĐúngGiải thích
他比我很高他比我高Không dùng 很 trong câu 比
我去过了北京我去过北京Không dùng 了 cùng 过
你喝茶或者咖啡?你喝茶还是咖啡?Câu hỏi lựa chọn dùng 还是
越来越更好越来越好Không dùng 更 sau 越来越

Chiến lược ôn tập ngữ pháp HSK 2

  1. Học theo cặp đối lập: 比/没有, 还是/或者, 了/过 — hiểu sự tương phản giúp tránh nhầm lẫn.
  2. Tạo câu ví dụ cá nhân: Thay vì học câu mẫu, tạo câu nói về chính bạn (我比朋友高、我去过河内…).
  3. Luyện chuyển đổi: Chuyển câu 比 thành 没有 và ngược lại. Thêm/bớt 了, 过 để thấy sự thay đổi nghĩa.
  4. Flashcard ngữ pháp: Một mặt ghi cấu trúc (A 比 B + Adj), mặt kia ghi ví dụ và nghĩa tiếng Việt.

Luyện tập ngay trên Hoa Ngữ 360

Hoa Ngữ 360 có hơn 640 câu hỏi luyện tập bao gồm ngữ pháp HSK 2 — từ câu 比 đến bổ ngữ kết quả và 过. Hãy thử ngay tại Luyện đề hoặc ôn từ vựng qua Flashcard.

🌸

Hoa 🌸

Trợ lý Hoa Ngữ 360

Online
🌸
Chào bạn! Mình là Hoa 🌸, trợ lý của Hoa Ngữ 360. Bạn muốn học tiếng Trung từ đâu, hay cần mình giới thiệu tính năng nào không? 😊