Ngữ pháp10 phút đọc · Tháng 5/2026

Ngữ Pháp HSK 1: 15 Điểm Ngữ Pháp Cơ Bản Nhất

HSK 1 yêu cầu 150 từ vựng và các cấu trúc câu đơn giản nhất. Nếu bạn nắm vững 15 điểm ngữ pháp dưới đây, bạn có thể xây dựng hàng trăm câu tiếng Trung hữu dụng trong cuộc sống hàng ngày.

📌 Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Trung

Tiếng Trung tuân theo trật tự: Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ (S-V-O), giống tiếng Anh và khác tiếng Việt ở chỗ tân ngữ không thể đứng trước động từ.

我喝茶 (Wǒ hē chá) = Tôi uống trà ✓

1. Động từ 是 (shì) — "là"

是 là động từ nối, tương đương "là" trong tiếng Việt. Câu phủ định dùng 不是。

CâuPhiên âmNghĩa
我是学生。Wǒ shì xuésheng.Tôi là học sinh.
她不是老师。Tā bú shì lǎoshī.Cô ấy không phải là giáo viên.
你是中国人吗?Nǐ shì Zhōngguórén ma?Bạn có phải người Trung Quốc không?

2. Động từ 有 (yǒu) — "có"

有 diễn tả sự sở hữu hoặc sự tồn tại. Phủ định dùng 没有 (méiyǒu), không dùng 不有!

⚠️ Lỗi phổ biến: 不有 là SAI

Người Việt hay nói 不有 theo kiểu dịch thẳng từ "không có". Đúng phải là 没有. Quy tắc: phủ định của 有 luôn là 没有.

3. Động từ 在 (zài) — "ở"

在 chỉ vị trí hoặc địa điểm. Khi đứng trước động từ khác, 在 là giới từ (đang ở đâu làm gì).

4. Câu hỏi với 吗 (ma)

Thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo câu hỏi Yes/No. Không cần đảo trật tự như tiếng Anh.

5. Câu hỏi với từ nghi vấn

Từ hỏiPhiên âmNghĩaVí dụ
shéiai他是谁?= Anh ấy là ai?
什么shénmecái gì这是什么?= Đây là cái gì?
nào你是哪国人?= Bạn là người nước nào?
哪儿/哪里nǎr/nǎlǐở đâu你在哪儿?= Bạn ở đâu?
mấy (dưới 10)你几岁?= Bạn mấy tuổi?
多少duōshaobao nhiêu多少钱?= Bao nhiêu tiền?
怎么zěnmethế nào, như thế nào你怎么去?= Bạn đi thế nào?

6. Lượng từ (量词) — Measure Words

Tiếng Trung bắt buộc dùng lượng từ giữa số đếm và danh từ. Không thể nói 一书 mà phải nói 一书.

Lượng từDùng choVí dụ
个 (gè)người, vật thể (phổ biến nhất)一个人 / 三个苹果
本 (běn)sách, vở两本书 / 一本杂志
张 (zhāng)tờ giấy, bàn, vé一张纸 / 两张票
杯 (bēi)ly, cốc (đồ uống)一杯茶 / 两杯咖啡
只 (zhī)động vật, tay, chân三只猫 / 一只鸟
条 (tiáo)dài, mỏng (cá, đường, quần)一条鱼 / 两条裤子

7. Số đếm và 两 vs 二

Khi đếm thứ tự (1, 2, 3...) dùng 二 (èr). Khi nói "hai cái gì đó" dùng 两 (liǎng).

8. Phủ định với 不 và 没

不 (bù) — phủ định ý chí, thói quen, tính chất

我不吃肉 = Tôi không ăn thịt (thói quen) | 我不是老师 = Tôi không phải giáo viên

没 (méi) — phủ định hành động đã xảy ra, phủ định 有

我没吃饭 = Tôi chưa ăn cơm | 我没有钱 = Tôi không có tiền

9. Tính từ làm vị ngữ

Tính từ trong tiếng Trung không cần động từ nối 是. Thường thêm 很 (hěn) để câu tự nhiên hơn.

10. Câu hỏi lựa chọn: A还是B (háishi)

Dùng khi muốn hỏi "A hay B?" — người nghe chọn một trong hai. Không dùng 吗 trong loại câu này.

11. Câu hỏi phản phục: A不A (Verb-not-Verb)

Dùng động từ + 不 + động từ để hỏi Yes/No, tương đương câu hỏi với 吗 nhưng thân mật hơn.

12. Thán từ 呢 (ne)

呢 cuối câu dùng để hỏi ngược lại "Còn … thì sao?" hoặc nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.

13. Trợ từ 了 (le) — Hoàn thành

了 sau động từ biểu thị hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành. Không nhất thiết là quá khứ.

14. Chỉ thị từ 这/那 (this/that)

15. Thời gian — Trật tự trong câu

Biểu thức thời gian (hôm nay, lúc 3 giờ, thứ Hai...) đứng sau chủ ngữ hoặc đứng đầu câu, không đứng sau tân ngữ như tiếng Việt.

Bảng tóm tắt 15 điểm ngữ pháp HSK 1

#Điểm ngữ phápVí dụ ngắn
1是 — là我是学生
2有/没有 — có/không có我有书 / 我没有钱
3在 — ở我在北京
4Câu hỏi 吗你好吗?
5Từ nghi vấn 谁/什么/哪儿你是谁?
6Lượng từ 个/本/张一个人/两本书
7两 vs 二两个人 / 第二
8不 vs 没我不吃 / 我没吃
9Tính từ vị ngữ + 很她很漂亮
10A还是B茶还是咖啡?
11Câu hỏi phản phục V不V你好不好?
12呢 — Còn … thì sao?你呢?
13了 — hoàn thành他来了
14这/那 — này/đó这本书 / 那个人
15Trật tự thời gian我今天去学校

Luyện tập ngữ pháp HSK 1

Ngữ pháp chỉ có thể nắm vững khi bạn luyện tập qua nhiều câu ví dụ thực tế. Cố gắng tạo ít nhất 3 câu của riêng bạn cho mỗi điểm ngữ pháp. Ví dụ: với 有, viết về những gì bạn có và không có.

Luyện ngữ pháp HSK 1 trên Hoa Ngữ 360

Hoa Ngữ 360 có hàng chục câu hỏi luyện tập các cấu trúc ngữ pháp HSK 1 — từ câu hỏi 吗, lượng từ, đến 是/有/在. Thử ngay tại Luyện đề hoặc ôn từ vựng với Flashcard.

🌸

Hoa 🌸

Trợ lý Hoa Ngữ 360

Online
🌸
Chào bạn! Mình là Hoa 🌸, trợ lý của Hoa Ngữ 360. Bạn muốn học tiếng Trung từ đâu, hay cần mình giới thiệu tính năng nào không? 😊