Ngữ Pháp HSK 1: 15 Điểm Ngữ Pháp Cơ Bản Nhất
HSK 1 yêu cầu 150 từ vựng và các cấu trúc câu đơn giản nhất. Nếu bạn nắm vững 15 điểm ngữ pháp dưới đây, bạn có thể xây dựng hàng trăm câu tiếng Trung hữu dụng trong cuộc sống hàng ngày.
📌 Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Trung
Tiếng Trung tuân theo trật tự: Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ (S-V-O), giống tiếng Anh và khác tiếng Việt ở chỗ tân ngữ không thể đứng trước động từ.
我喝茶 (Wǒ hē chá) = Tôi uống trà ✓
1. Động từ 是 (shì) — "là"
是 là động từ nối, tương đương "là" trong tiếng Việt. Câu phủ định dùng 不是。
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我是学生。 | Wǒ shì xuésheng. | Tôi là học sinh. |
| 她不是老师。 | Tā bú shì lǎoshī. | Cô ấy không phải là giáo viên. |
| 你是中国人吗? | Nǐ shì Zhōngguórén ma? | Bạn có phải người Trung Quốc không? |
2. Động từ 有 (yǒu) — "có"
有 diễn tả sự sở hữu hoặc sự tồn tại. Phủ định dùng 没有 (méiyǒu), không dùng 不有!
- 我有一个哥哥。(Wǒ yǒu yígè gēge.) = Tôi có một người anh trai.
- 我没有钱。(Wǒ méiyǒu qián.) = Tôi không có tiền.
- 桌子上有书。(Zhuōzi shàng yǒu shū.) = Trên bàn có sách.
⚠️ Lỗi phổ biến: 不有 là SAI
Người Việt hay nói 不有 theo kiểu dịch thẳng từ "không có". Đúng phải là 没有. Quy tắc: phủ định của 有 luôn là 没有.
3. Động từ 在 (zài) — "ở"
在 chỉ vị trí hoặc địa điểm. Khi đứng trước động từ khác, 在 là giới từ (đang ở đâu làm gì).
- 我在北京。(Wǒ zài Běijīng.) = Tôi ở Bắc Kinh.
- 书在桌子上。(Shū zài zhuōzi shàng.) = Sách ở trên bàn.
- 我在家吃饭。(Wǒ zài jiā chīfàn.) = Tôi ăn cơm ở nhà.
4. Câu hỏi với 吗 (ma)
Thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo câu hỏi Yes/No. Không cần đảo trật tự như tiếng Anh.
- 你好吗?(Nǐ hǎo ma?) = Bạn có khỏe không?
- 他是老师吗?(Tā shì lǎoshī ma?) = Anh ấy có phải giáo viên không?
- 你喝茶吗?(Nǐ hē chá ma?) = Bạn có uống trà không?
5. Câu hỏi với từ nghi vấn
| Từ hỏi | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 谁 | shéi | ai | 他是谁?= Anh ấy là ai? |
| 什么 | shénme | cái gì | 这是什么?= Đây là cái gì? |
| 哪 | nǎ | nào | 你是哪国人?= Bạn là người nước nào? |
| 哪儿/哪里 | nǎr/nǎlǐ | ở đâu | 你在哪儿?= Bạn ở đâu? |
| 几 | jǐ | mấy (dưới 10) | 你几岁?= Bạn mấy tuổi? |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu | 多少钱?= Bao nhiêu tiền? |
| 怎么 | zěnme | thế nào, như thế nào | 你怎么去?= Bạn đi thế nào? |
6. Lượng từ (量词) — Measure Words
Tiếng Trung bắt buộc dùng lượng từ giữa số đếm và danh từ. Không thể nói 一书 mà phải nói 一本书.
| Lượng từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| 个 (gè) | người, vật thể (phổ biến nhất) | 一个人 / 三个苹果 |
| 本 (běn) | sách, vở | 两本书 / 一本杂志 |
| 张 (zhāng) | tờ giấy, bàn, vé | 一张纸 / 两张票 |
| 杯 (bēi) | ly, cốc (đồ uống) | 一杯茶 / 两杯咖啡 |
| 只 (zhī) | động vật, tay, chân | 三只猫 / 一只鸟 |
| 条 (tiáo) | dài, mỏng (cá, đường, quần) | 一条鱼 / 两条裤子 |
7. Số đếm và 两 vs 二
Khi đếm thứ tự (1, 2, 3...) dùng 二 (èr). Khi nói "hai cái gì đó" dùng 两 (liǎng).
- 第二 (dì èr) = thứ hai (số thứ tự)
- 两个人 (liǎng gè rén) = hai người ✓ (không phải 二个人)
- 两百 (liǎng bǎi) = hai trăm ✓ (không phải 二百 khi nói khẩu ngữ)
8. Phủ định với 不 và 没
不 (bù) — phủ định ý chí, thói quen, tính chất
我不吃肉 = Tôi không ăn thịt (thói quen) | 我不是老师 = Tôi không phải giáo viên
没 (méi) — phủ định hành động đã xảy ra, phủ định 有
我没吃饭 = Tôi chưa ăn cơm | 我没有钱 = Tôi không có tiền
9. Tính từ làm vị ngữ
Tính từ trong tiếng Trung không cần động từ nối 是. Thường thêm 很 (hěn) để câu tự nhiên hơn.
- 她很漂亮。(Tā hěn piàoliang.) = Cô ấy rất đẹp.
- 这个苹果很甜。(Zhège píngguǒ hěn tián.) = Quả táo này rất ngọt.
- 今天热不热?(Jīntiān rè bu rè?) = Hôm nay có nóng không?
10. Câu hỏi lựa chọn: A还是B (háishi)
Dùng khi muốn hỏi "A hay B?" — người nghe chọn một trong hai. Không dùng 吗 trong loại câu này.
- 你喝茶还是咖啡?= Bạn uống trà hay cà phê?
- 你是老师还是学生?= Bạn là giáo viên hay học sinh?
11. Câu hỏi phản phục: A不A (Verb-not-Verb)
Dùng động từ + 不 + động từ để hỏi Yes/No, tương đương câu hỏi với 吗 nhưng thân mật hơn.
- 你好不好?= Bạn có khỏe không? (= 你好吗?)
- 他是不是老师?= Anh ấy có phải giáo viên không?
- 你去不去?= Bạn có đi không?
12. Thán từ 呢 (ne)
呢 cuối câu dùng để hỏi ngược lại "Còn … thì sao?" hoặc nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.
- 我很好,你呢?= Tôi khỏe, còn bạn?
- 他在哪儿呢?= Anh ấy đang ở đâu?
13. Trợ từ 了 (le) — Hoàn thành
了 sau động từ biểu thị hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành. Không nhất thiết là quá khứ.
- 我吃了。(Wǒ chī le.) = Tôi đã ăn rồi.
- 他来了。(Tā lái le.) = Anh ấy đến rồi.
- 我买了一本书。= Tôi đã mua một quyển sách.
14. Chỉ thị từ 这/那 (this/that)
- 这 (zhè) = này, đây
- 那 (nà) = đó, kia
- 这个人 = người này | 那本书 = cuốn sách đó
- 这里/这儿 = ở đây | 那里/那儿 = ở đó
15. Thời gian — Trật tự trong câu
Biểu thức thời gian (hôm nay, lúc 3 giờ, thứ Hai...) đứng sau chủ ngữ hoặc đứng đầu câu, không đứng sau tân ngữ như tiếng Việt.
- 我今天去学校。(Wǒ jīntiān qù xuéxiào.) = Hôm nay tôi đi học.
- 明天我有课。(Míngtiān wǒ yǒu kè.) = Ngày mai tôi có lớp học.
- 他昨天没来。(Tā zuótiān méi lái.) = Hôm qua anh ấy không đến.
Bảng tóm tắt 15 điểm ngữ pháp HSK 1
| # | Điểm ngữ pháp | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| 1 | 是 — là | 我是学生 |
| 2 | 有/没有 — có/không có | 我有书 / 我没有钱 |
| 3 | 在 — ở | 我在北京 |
| 4 | Câu hỏi 吗 | 你好吗? |
| 5 | Từ nghi vấn 谁/什么/哪儿 | 你是谁? |
| 6 | Lượng từ 个/本/张 | 一个人/两本书 |
| 7 | 两 vs 二 | 两个人 / 第二 |
| 8 | 不 vs 没 | 我不吃 / 我没吃 |
| 9 | Tính từ vị ngữ + 很 | 她很漂亮 |
| 10 | A还是B | 茶还是咖啡? |
| 11 | Câu hỏi phản phục V不V | 你好不好? |
| 12 | 呢 — Còn … thì sao? | 你呢? |
| 13 | 了 — hoàn thành | 他来了 |
| 14 | 这/那 — này/đó | 这本书 / 那个人 |
| 15 | Trật tự thời gian | 我今天去学校 |
Luyện tập ngữ pháp HSK 1
Ngữ pháp chỉ có thể nắm vững khi bạn luyện tập qua nhiều câu ví dụ thực tế. Cố gắng tạo ít nhất 3 câu của riêng bạn cho mỗi điểm ngữ pháp. Ví dụ: với 有, viết về những gì bạn có và không có.